Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

富む

[とむ]
N1
giàu có, phong phú, phất

扶養

[ふよう]
N1
sự nuôi dưỡng

浮気

[うわき]
N1
tính hay thay đổi
tính không chung thủy
tính không kiên định
sự lăng nhăng
sự bồ bịch
hay thay đổi

侮辱

[ぶじょく]
N1
sự nhục mạ, sự lăng mạ, sự xỉ nhục

舞う

[まう]
N1
xao động, xao xuyến, cuộn, nhảy múa

封

[ふう]
N1
Đóng
giam giữ
chặn
ban cho lãnh địa để trở thành chư hầu
lãnh thổ
phong thổ

覆面

[ふくめん]
N1
mạng che mặt, khăn trùm mặt, mặt nạ

沸騰

[ふっとう]
N1
sắp sôi, sủi tăm, sự sôi sục, sự sôi, sự sôi sùng sục

仏像

[ぶつぞう]
N1
tượng phật

物好き

[ものずき]
N1
tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch, sự tò mò, sự hiếu kỳ, sự thọc mạch

物足りない

[ものたりない]
N1
không thỏa mãn, không vừa lòng

物体

[ぶったい]
N1
vật thể, vật

分業

[ぶんぎょう]
N1
sự phân công (lao động)

分母

[ぶんぼ]
N1
mẫu số, mẫu thức

憤慨

[ふんがい]
N1
sự phẫn uất, sự căm phẫn, sự phẫn nộ, sự công phẫn

粉末

[ふんまつ]
N1
dạng bột, bột mịn, bột tán nhỏ

Tiện ích