Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

費やす

[ついやす]
N1
tiêu hao, lãng phí, dùng, chi dùng

非行

[ひこう]
N1
hành vi không chính đáng, hành vi không tốt

微笑

[びしょう]
N1
sự mỉm cười

眉

[まゆ]
N1
lông mày

必修

[ひっしゅう]
N1
sự cần phải học, cái cần phải sửa

必然

[ひつぜん]
N1
tất nhiên

標語

[ひょうご]
N1
khẩu hiệu, biểu ngữ

漂う

[ただよう]
N1
lộ ra
tỏ ra
nổi
nổi lềnh bềnh
trôi nổi
dạt dào

病む

[やむ]
N1
bị bệnh, ngã bệnh, mắc phải (ví dụ như một căn bệnh), có vấn đề gì đó với (ví dụ: một cơ quan bên trong), lo lắng, phiền não

浜辺

[はまべ]
N1
bãi biển, bờ biển

貧弱

[ひんじゃく]
N1
nghèo đói, nghèo nàn, gầy yếu, sự gầy yếu, sự nghèo đói, sự nghèo nàn

貧乏

[びんぼう]
N1
bần cùng, sự bần cùng

不意

[ふい]
N1
đột nhiên, không ngờ, sự đột nhiên, sự không ngờ tới

不吉

[ふきつ]
N1
sự gặp điều chẳng lành, sự bất hạnh, sự không may, chẳng lành, bất hạnh, không may

不順

[ふじゅん]
N1
sự không thuận, sự không bình thường, sự không theo quy luật, không thuận, không bình thường, không theo quy luật

付け加える

[つけくわえる]
N1
thêm vào

Tiện ích