Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

薄弱

[はくじゃく]
N1
không tin được
mỏng manh
mềm yếu
ẻo lả
yếu ớt
sự mỏng manh

漠然

[ばくぜん]
N1
sự hàm hồ, sự không rõ ràng, không rõ ràng, hàm hồ

発育

[はついく]
N1
sự phát dục, phát triển

発芽

[はつが]
N1
sự nảy mầm

発病

[はつびょう]
N1
phát ốm, sự phát bệnh

抜かす

[ぬかす]
N1
bỏ sót

抜け出す

[ぬけだす]
N1
Thoát ra khỏi, lặng lẽ rút lui, chuồn, bắt đầu rụng

伴う

[ともなう]
N1
theo, dìu dắt, phát sinh, có, tương xứng, cân bằng

半端

[はんぱ]
N1
vật phế thải, người vô dụng, một nửa đoạn, không hoàn chỉnh, chia lẻ

反する

[はんする]
N1
trái ngược, làm phản, vi phạm

反感

[はんかん]
N1
ác cảm

反射

[はんしゃ]
N1
phản chiếu, phản xạ, sự phản xạ

氾濫

[はんらん]
N1
sự tràn lan

犯す

[おかす]
N1
vi phạm, xâm phạm

繁盛

[はんじょう]
N1
sự phồn vinh, sự thịnh vượng

煩わしい

[わずらわしい]
N1
phiền phức, phiền toái, phiền muộn, chán ngắt, ngán ngẩm

Tiện ích