Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N1

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

日向

[ひなた]
N1
ánh nắng

熱湯

[ねっとう]
N1
nước sôi

年号

[ねんごう]
N1
năm, niên hiệu

年長

[ねんちょう]
N1
sự lớn tuổi hơn, lớn tuổi

年輪

[ねんりん]
N1
vòng năm (tính tuổi cây)

粘る

[ねばる]
N1
dính, kiên trì

農耕

[のうこう]
N1
việc canh nông, công việc đồng áng

破棄

[はき]
N1
sự hủy hoại, sự hủy bỏ, sự lật đổ, bác bỏ

破損

[はそん]
N1
sự phá hỏng, sự hư hại

破裂

[はれつ]
N1
sự đổ bể, sự phá vỡ, sự phá lệ thường, sự đổ bể, sự phá vỡ

拝啓

[はいけい]
N1
kính gửi

杯

[さかずき]
N1
cốc, chén, dùng để đếm cốc, chén

配列

[はいれつ]
N1
mảng

梅干し

[うめぼし]
N1
Umeboshi (梅干)

売り出す

[うりだす]
N1
bắt đầu bán hàng, đưa ra thị trường, bán ra, nổi tiếng, nổi danh trong thiên hạ

白状

[はくじょう]
N1
sự thành thật, sự thú nhận

Tiện ích