Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

相応

[そうおう]
N1
Tương ứng, phù hợp

相対

[あいたい]
N1
tương đối

葬る

[ほうむる]
N1
đóng vào, cho vào trong, chôn cất

遭難

[そうなん]
N1
thảm họa, đắm thuyền, tai nạn

憎しみ

[にくしみ]
N1
sự ghét, sự căm hờn, sự căm hờn, thù hận

促す

[うながす]
N1
thúc giục
thúc đẩy
xúc tiến
kích thích
động viên
khuyến khích

束縛

[そくばく]
N1
sự kiềm chế, sự hạn chế, sự trói buộc, sự giam cầm

足し算

[たしざん]
N1
phép cộng

多忙

[たぼう]
N1
rất bận, bận rộn

唾

[つば]
N1
nước bọt, nước dãi, đờm, nước miếng

体格

[たいかく]
N1
cử chỉ, tạng người, thể chất, vóc dáng người, thể cách

体裁

[ていさい]
N1
sự đoan trang
sự hợp với khuôn khổ lễ nghi
tác phong
kiểu dáng
phong thái
thể diện

対比

[たいひ]
N1
sự so sánh

対面

[たいめん]
N1
sự đối diện, đối diện, opposite player

待ち遠しい

[まちどおしい]
N1
mong ngóng, mong đợi

待ち合わせ

[まちあわせ]
N1
cuộc hẹn

Tiện ích