Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N1

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

待ち望む

[まちのぞむ]
N1
kỳ vọng

滞納

[たいのう]
N1
nộp muộn

退学

[たいがく]
N1
sự bỏ học

退治

[たいじ]
N1
sự chinh phục, sự xóa bỏ, sự triệt, sự tiêu diệt, sự hủy diệt

代弁

[だいべん]
N1
thay mặt bồi thường, sự nói hộ, người phát ngôn

代用

[だいよう]
N1
sự thay thế

台無し

[だいなし]
N1
không còn gì
bị phá huỷ
bị hủy hoại
sự trở nên không còn gì
sự lộn xộn
đống lộn xộn

大水

[おおみず]
N1
lũ, 大水

単調

[たんちょう]
N1
đơn điệu, tẻ nhạt, sự đơn điệu, sự tẻ nhạt

担架

[たんか]
N1
cái cáng, cáng

旦那

[だんな]
N1
ông chủ, ông chồng, ông xã

短気

[たんき]
N1
nóng nảy, sự nóng nảy

タンパク質

[タンパクしつ]
N1
chất đạm, protein

鍛える

[きたえる]
N1
rèn (kim loại), rèn luyện (bản thân), rèn giũa, dạy dỗ, rèn luyện

壇

[だん]
N1
Bàn thờ (祭壇), Đàn, Xã hội của các chuyên gia, Nơi được nâng cao hơn một bậc

弾む

[はずむ]
N1
rộn ràng, nảy

Tiện ích