Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

主観

[しゅかん]
N1
chủ quan, tưởng tượng chủ quan, kiến giải cá nhân, ý chủ quan

取り扱う

[とりあつかう]
N1
thụ lý
sử dụng
đảm trách
tiếp đãi
đối đãi
thao tác

取り寄せる

[とりよせる]
N1
mang đến, gửi đến, giữ lại

取り次ぐ

[とりつぐ]
N1
chuyển, đưa, truyền đạt, chuyển tới, bán

取り組む

[とりくむ]
N1
nỗ lực, chuyên tâm, thi đấu

取り締まる

[とりしまる]
N1
phụ trách văn phòng (công ty), giám đốc, quản lí, quản chế

取り戻す

[とりもどす]
N1
khôi phục, lấy về, cầm về, thu hồi, thu phục

守衛

[しゅえい]
N1
nhân viên bảo vệ, cảnh vệ

手際

[てぎわ]
N1
tài nghệ, bản năng, phương pháp, khả năng giải quyết công việc

手錠

[てじょう]
N1
xích tay, còng tay

手数

[てすう]
N1
phiền phức, tốn công, tốn sức

手遅れ

[ておくれ]
N1
sự muộn, sự chậm trễ, muộn, chậm trễ

手配

[てはい]
N1
sự chuẩn bị, sự sắp xếp, sự bố trí, sắp xếp, chuẩn bị

手分け

[てわけ]
N1
sự phân chia lao động, sự phân công lao động, phân chia

趣

[おもむき]
N1
tình hình
phương thức
điều lý thú
thú vị
phong vị
lý thú

受かる

[うかる]
N1
thi đỗ, đỗ, vượt qua

Tiện ích