Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

侍

[さむらい]
N1
võ sĩ (thời cổ nhật bản), Samurai

次いで

[ついで]
N1
tiếp đến, sau đó

治まる

[おさまる]
N1
an định, ngừng, yên

耳鼻科

[じびか]
N1
khoa tai mũi

自我

[じが]
N1
cái tôi, bản ngã, tự mình

自首

[じしゅ]
N1
tự thú, sự tự khai

失格

[しっかく]
N1
sự mất tư cách, sự thất cách, sự thiếu tư cách, thiếu tư cách, mấ tư cách

嫉妬

[しっと]
N1
Lòng ghen tị, sự ganh tị, máu ghen, sự ghen ghét, sự ghen

質素

[しっそ]
N1
sự giản dị, giản dị

実費

[じっぴ]
N1
thực chi, phí tổn thực tế, thực phí, giá vốn

社交

[しゃこう]
N1
xã giao, giao tiếp

遮る

[さえぎる]
N1
chặn đứng
cắt ngang
che
che đậy
ngáng
ngăn đón

借り

[かり]
N1
誰の助けも借りずに人生に立ち向かう:đối mặt với cuộc đời mà ko có sự giúp đỡ của ai cả
giấy vay nợ
khoản nợ
nợ
vay nợ
vay mượn

弱まる

[よわまる]
N1
yếu đi, suy nhược

弱める

[よわめる]
N1
làm cho yếu, khiến cho... trở thành yếu

弱る

[よわる]
N1
khốn quẫn, lúng túng, sút đi, suy nhược

Tiện ích