Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N1

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

空き間

[あきま]
N1
Chỗ trống, chỗ khuyết, phòng trống cho thuê

金棒

[かなぼう]
N1
thanh kim loại, gậy bằng sắt

捕吏

[ほり]
N1
cảnh sát, công an, người bắt kẻ phạm tội

土産

[どさん]
N1
thổ sản, quà tặng

一見

[いちげん]
N1
thoáng qua
nhìn
nhìn một lần
thấy
thấy một lần
xem

宝器

[ほうき]
N1
bảo vật, báu vật, đồ quý hiếm, người tài giỏi

つり革

[つりかわ]
N1
dây đeo (để treo lên)

鉄片

[てっぺん]
N1
sắt vụn, lá thép

豪儀

[ごうぎ]
N1
cố chấp, bướng bỉnh, vĩ đại

嘆

[たん]
N1
grief, lamentation, sigh

玉

[ぎょく]
N1
hàng hóa
cổ phiếu được giao dịch
bóng
tiền ký quỹ giao dịch được trả cho sàn giao dịch
ngọc
ngọc trai

館

[かん]
N1
Tòa nhà lớn·cửa hàng, quán trọ, tòa nhà lớn do quan(官) hoặc quý nhân xây dựng, tòa nhà công cộng(公共).

魂

[こん]
N1
Tâm, Tinh thần, Hồn, Năng

頃

[けい]
N1
Thời gian này, 요마적, 근자(近者), một chút, một lát

基

[もとい]
N1
nhóm
nguồn gốc
cơ sở
gốc ban đầu
cơ sở
nguồn gốc

箇

[か]
N1
…cái, từ đi kèm với số từ (數詞)

Tiện ích