Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

来る

[きたる]
N1
Oda
đến
tìm đến
đến
lần này
(tiếp vĩ ngữ) …đến hiện tại

些事

[さじ]
N1
chuyện nhỏ, chuyện vặt

さらう

[攫う]
N1
cướp đi. bắt giữ. bắt cóc, chiếm đoạt. cuốn đi. mang đi hết. 【động từ khả năng】 さら·える 【động từ tự động từ loại 1】 【động từ văn viết loại 4】, nạo vét. cạo ra. đập ra. đào ra. 〔từ đồng nghĩa〕さらえる. 【động từ khả năng】 さら·える 【động từ tự động từ loại 1】 【động từ văn viết loại 4】, ôn tập. 〔từ đồng nghĩa〕さらえる. 【động từ khả năng】 さら·える 【động từ tự động từ loại 1】 【động từ văn viết loại 4】

しきたり

[仕来り]
N1
phong tục
tục lệ
luật pháp theo tục lệ
sự quen mua hàng
sự làm khách hàng
khách hàng

仕舞い

[しまい]
N1
chấm dứt, sự kết thúc, không hình thức (trò chơi noh)

擦れる

[すれる]
N1
mòn, bị mài mòn, cọ

たぐい

[類い]
N1
loài giống
loại
hạng
thứ
cái cùng loại
cái đúng như vậy

丁々

[ちょうちょう]
N1
xung đột (của) những thanh gươm, rơi (của) những cái cây, reo (của) một cái rìu

取り替え

[とりかえ]
N1
sự đổi, sự trao đổi, sự đổi lại

不憫

[ふびん]
N1
thương xót, lòng thương

間々

[まま]
N1
thỉnh thoảng, thảng hoặc, từng thời kỳ, thường xuyên

よって

[因って]
N1
do đó
vì vậy
cho nên
according as
bởi vậy
cho nên

艶

[えん]
N1
Sự việc liên quan đến tình cảm giữa nam và nữ
윤기
광택
교태
애교
맛

かする

[掠る]
N1
『mực』
một phần bị đánh cắp. chiếm lấy
tức giận. thay đổi. biến hóa
đồng hóa. cảm hóa
『mực』 kết hôn. xuất gia. 〔đồng nghĩa〕とつぐ. 【hình thức văn viết】 か·す {サ 行 hoạt dụng}
『mực』 quá mức. áp đặt. đánh giá. 【hình thức văn viết】 くわ·す {サ 行 hoạt dụng}

対辺

[たいへん]
N1
mặt đối diện

戸

[こ]
N1
Nhà, một nhà, lời về lượng rượu, cách đếm nhà, cửa ra vào của tòa nhà, cánh cửa gánh.

Tiện ích

JLPT N1