Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N1

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

輪

[りん]
N1
鎖
cái vành
cái đai
たが
cái vòng
bánh xe

とっさ

[咄嗟]
N1
lúc
chốc lát
(từ Mỹ
nghĩa Mỹ)
đồ ăn uống dùng ngay được
xảy ra ngay lập tức

あざ笑う

[あざわらう]
N1
cười cợt, cười nhạo, nhạo báng, giễu cợt, cười thầm

し尿

[しにょう]
N1
phân, chất thải của con người

つねる

[抓る]
N1
gặm, beo

毟る

[むしる]
N1
nhổ (cỏ, lông...)

洒落

[しゃらく]
N1
suy sụp, hình dạng tâm hồn·hành động thật thà và đơn giản

涸れる

[かれる]
N1
khô cạn, hết

煌々

[こうこう]
N1
rực rỡ, nhiều sắc màu

きしむ

[軋む]
N1
vại
lọ
bình
chai
tiếng động chói tai
tiếng ken két làm gai người

辟易

[へきえき]
N1
phát ngán, ngán ngẩm, làm mất tinh thần

霰

[あられ]
N1
mưa đá mềm, viên tuyết, (cách thái) hạt lựu, gạo rang (món ăn của Nhật Bản)

乾

[けん]
N1
(đất) Trời
khô
nhuộm
tây bắc
một trong các quẻ của Dịch (易)
quẻ dương (陽卦)

敵

[かたき]
N1
(体言に付いて) …đối thủ cạnh tranh

旧事

[きゅうじ]
N1
sự kiện trước đây, chuyện cũ, chuyện ngày xưa

金蔵

[かねぐら]
N1
kho chứa của cải

Tiện ích