Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

種

[しゅ]
N1
loại, chủng loại, hạt giống, nguyên nhân, nguồn gốc

周

[しゅう]
N1
vùng xung quanh, chu vi

修飾

[しゅうしょく]
N1
sự tô điểm, sự nhuận sắc, sự trang điểm, sự điểm trang, tô điểm, trang điểm

蹴飛ばす

[けとばす]
N1
đá ra khỏi, từ chối, loại bỏ

10分

[じっぷん]
N1
10 phút

重

[え]
N1
lần, tầng

出切る

[できる]
N1
đi ra ngoài hết

助

[じょ]
N1
mượn sức
giúp đỡ
sự giúp đỡ
từ gắn liền với từ khác như tên người
hỗ trợ
vị trí trợ lý

助動詞

[じょどうし]
N1
trợ động từ

梢

[こずえ]
N1
ngọn cây

こげ茶

[こげちゃ]
N1
màu nâu sẫm

照り返す

[てりかえす]
N1
phản chiếu, dội lai (ánh sáng, sức nóng...)

蒸留

[じょうりゅう]
N1
sự chưng cất, sự cất, sản phẩm cất

植わる

[うわる]
N1
mọc, được trồng, trồng

新入生

[しんにゅうせい]
N1
Học sinh, sinh viên mới nhập học, học sinh, sinh viên năm nhất

真ん丸い

[まんまるい]
N1
tròn vo (tròn như kẻ bằng kom-pa)

Tiện ích