Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

真ん前

[まんまえ]
N1
ngay bên trong đối diện, dưới cái mũi

進度

[しんど]
N1
tiến độ

震わせる

[ふるわせる]
N1
đang run rẩy, đang run sợ

吹奏

[すいそう]
N1
chơi nhạc cụ bộ hơi (thổi sáo, kèn...)

かさむ

[嵩む]
N1
sự tăng, sự tăng thêm, số lượng tăng thêm, tăng lên, tăng thêm, lớn thêm

かさばる

[嵩張る]
N1
kềnh càng, xù xù

数詞

[すうし]
N1
số, chữ số, số t

世辞

[せじ]
N1
sự tâng bốc, sự tán dương, sự ca tụng

まさしく

[正しく]
N1
hiển nhiên, rõ ràng, chắc chắn, rõ ràng, không ngờ gì nữa, nhất định rồi

清濁

[せいだく]
N1
điều tốt đẹp và điều xấu xa, sự trong sạch và sự dơ bẩn

生

[き]
N1
sống, chưa chế biến, bã (bia)

生真面目

[きまじめ]
N1
quá nghiêm túc và thiếu linh hoạt, rất nghiêm trọng

盛る

[さかる]
N1
kê đơn, đổ đầy, làm đầy, đơm, phục vụ (đồ ăn...)

盛装

[せいそう]
N1
được trang điểm, mang quần áo giàu

赤らむ

[あからむ]
N1
trở nên đỏ, đỏ lên, ửng hồng, ửng đỏ

接ぐ

[つぐ]
N1
nắn, chữa trị, nối liền (xương), ghép (cây), 木に竹を接ぐ:mâu thuẫn, ghép hoặc ráp các mảnh lại với nhau

Tiện ích