Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

細やか

[こまやか]
N1
giản dị, tỉ mỉ, kĩ lưỡng

際

[きわ]
N1
thời điểm, cơ hội, ranh giới, kết thúc

作物

[さくぶつ]
N1
(tác phẩm như tranh, điêu khắc, câu văn v.v.)

すれ違い

[すれちがい]
N1
đi ngược hướng, đi đối diện nhau

参上

[さんじょう]
N1
đến thăm (Khiêm nhường ngữ của 行く)

しつける

[仕付ける]
N1
phết mỡ lên
rót nến
lược
khâu lược
đánh đòn
thực vật

氏

[うじ]
N1
dòng dõi, anh (thêm vào sau tên người, ông (thêm vào sau tên người), Mr, gia tộc

賜る

[たまわる]
N1
ban thưởng, được ban thưởng, được ban phát, được ban cho, được cấp cho, nhận

自尊心

[じそんしん]
N1
lòng tự tôn, lòng tự ái

自動詞

[じどうし]
N1
nội động từ, tự động từ

湿気る

[しける]
N1
ẩm ướt, ẩm ướt [nuknuk]

社

[やしろ]
N1
Tòa nhà thờ thần, 신사(神社)((cách nói mở rộng))

謝絶

[しゃぜつ]
N1
sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt

取り混ぜる

[とりまぜる]
N1
trộn

手回し

[てまわし]
N1
những sự chuẩn bị, những sự sắp đặt

手はず

[てはず]
N1
Lên kế hoạch, chuẩn bị trước

Tiện ích

JLPT N1