Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

おいて

[於て]
N1
trừ ra
loại ra
phản đối
chống lại
trừ
không kể

汚らわしい

[けがらわしい]
N1
bẩn, bẩn thỉu, không trong sạch, hạ đẳng, hạ cấp

汚れ

[けがれ]
N1
bẩn, vệt bẩn

汚れる

[けがれる]
N1
bôi lem
dơ bẩn
dơ
賄賂のお金は汚れた金です:Đồng tiền hối lộ là đồng tiền bẩn thỉu
bẩn
nhiễm bẩn

下番

[かばん]
N1
giao ban, xuống ca

下吏

[かり]
N1
hạ thấp viên chức

何なり

[なんなり]
N1
dù gì chăng nữa, dù thế nào chăng nữa, bất cứ cái gì đi nữa

佳句

[かく]
N1
câu, đoạn văn hay (văn học)

画期

[かっき]
N1
mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ, lịch sử

介抱

[かいほう]
N1
sự chăm sóc, sự trông nom, chăm sóc, trông nom

なつく

[懐く]
N1
「なつける」của văn viết

あく

[灰汁]
N1
(Mạc) mở ra. Tăng lên. 〔trái nghĩa〕 とじる. 【động từ cổ 4 dạng】
「明ける」của văn viết
ác. 〔trái nghĩa〕 善
không tinh tế
cảm giác kiên trì và cá tính. 〔tham khảo〕 3. thường được viết bằng かな
thể hiện 'xấu' 'không tốt' và các ý nghĩa tương tự. ác

そっぽ

[外方]
N1
nhìn (hoặc rẽ) theo cách khác

噛み切る

[かみきる]
N1
cắn đứt

干し

[ほし]
N1
sấy khô, phơi khô

干し物

[ほしもの]
N1
sự phơi khô, đồ phơi khô, đồ giặt (sắp phơi khô hoặc đã phơi khô)

Tiện ích

JLPT N1