Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N1

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

お供

[おとも]
N1
xe ôtô chở khách uống rượu về khuya, sự cùng đi, sự cùng làm, cùng với, bạn đồng hành

ずぶ濡れ

[ずぶぬれ]
N1
hoàn toàn ướt, ướt đẫm

そこら

[其処ら]
N1
Nhiều, Thường, Khoảng này, Rất, Cực kỳ, Quá mức

ひいては

[延いては]
N1
do đó, vì vậy cho nên, bởi thế, vậy thì

もろに

[諸に]
N1
hoàn toàn
từ căn bản
chính diện
trực tiếp
bừa bãi
tất cả

亜科

[あか]
N1
phân họ

宛てる

[あてる]
N1
Đến địa chỉ

尉

[じょう]
N1
Cấp bậc thấp nhất của sĩ quan quân đội và tự vệ, 3 đẳng quan của 衛門府·兵衛府 và 検非違使청 trong chế độ 太政官制, một trong những quan chức địa phương của triều đại 진(秦), mặt nạ mô phỏng người già trong 能楽, ngục tốt (獄吏)

異見

[いけん]
N1
ý kiến hay suy nghĩ khác

しなびる

[萎びる]
N1
héo đi
tàn đi
nhạt đi
phai đi
mất dần
mờ dần

違える

[ちがえる]
N1
làm lệch
trật khớp
giao nhau
làm khác
làm sai
làm không đúng

ひところ

[一頃]
N1
một lần
một khi
trước kia
xưa kia
đã có một thời
all

一別

[いちべつ]
N1
Chia tay một lần (chia tay từ đó không gặp lại)

稲光

[いなびかり]
N1
ánh chớp

印

[いん]
N1
cái dấu, dấu, dấu hiệu, biểu tượng, chứng cớ

引っ掻く

[ひっかく]
N1
Cào, cấu, gãi

Tiện ích