Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

余興

[よきょう]
N1
trò biểu diễn sau buổi tiệc, trò giải trí

用法

[ようほう]
N1
cách dùng

立方

[たちかた]
N1
hình lập phương, lập phương, hình khối

難い

[かたい]
N1
khó, khó, khó khăn

来場

[らいじょう]
N1
sự có mặt, sự đến hội trường

粉々

[こなごな]
N1
tan nát, tan tành

そっけない

[素っ気ない]
N1
cùn (lưỡi dao
kéo...)
lỗ mãng
không giữ ý tứ
thẳng thừng
toạc móng heo

長々

[ながなが]
N1
dài (lâu), ngoài kéo, chính dài (lâu)

座標

[ざひょう]
N1
tọa độ

利根

[りこん]
N1
thông minh vốn có, thông minh bẩm sinh

泊

[はく]
N1
Tâm hồn trong sạch và không tham lam
ở lại bên ngoài nhà
trú lại
buộc thuyền ở bờ
dừng lại
làm cho dừng lại

あからさま

[明白]
N1
《고어》 tạm thời. tạm bợ. 〔đồng nghĩa〕かりそめ, rõ ràng. hiển nhiên. 〔đồng nghĩa〕おおっぴら·あらわ, 《고어》 sự đột ngột. sự bất ngờ.

あくどい

[悪どい]
N1
lòe loẹt, phô trương, khuyếch trương

いやに

[嫌に]
N1
tồi tệ, khủng khiếp, mệt mỏi, chán

えい

[鱝]
N1
Âm thanh phát ra khi dùng sức, âm thanh thể hiện cảm động mạnh mẽ.

お宮

[おみや]
N1
miếu thờ thần của Nhật Bản

Tiện ích