Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

転回

[てんかい]
N1
sự quay, sự xoay vòng

転校

[てんこう]
N1
sự chuyển trường

統率

[とうそつ]
N1
ra lệnh, sự dẫn, chức vụ của tướng soái (chiến thuật(sự) khéo léo), sự dẫn đầu

動的

[どうてき]
N1
(IT) tính động (thay đổi không cố định), năng động

同い年

[おないどし]
N1
cùng tuổi, bằng tuổi, người cùng tuổi

特派

[とくは]
N1
đặc phái

熱量

[ねつりょう]
N1
Nhiệt lượng

悩ましい

[なやましい]
N1
suy nghĩ, trăn trở, không biết nên lựa chọn như thế nào, sầu muộn

反り

[そり]
N1
cong, vênh

甕

[かめ]
N1
vại, cái bình, thùng to, cái lư

浮力

[ふりょく]
N1
sức nổi

封建

[ほうけん]
N1
phong kiến

片言

[かたこと]
N1
편언, 한마디 말

片付け

[かたづけ]
N1
sắp xếp, dọn dẹp

名産

[めいさん]
N1
sản phẩm có tiếng (của một vùng), đặc sản nổi tiếng

優越

[ゆうえつ]
N1
quyền tối cao, thế hơn, ưu thế, ưu thế, thế trội

Tiện ích