Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

照合

[しょうごう]
N1
sự đối chiếu, sự so sánh

城下

[じょうか]
N1
vùng đất gần lâu đài

真下

[ました]
N1
ngay bên dưới, ngay phía dưới

整然

[せいぜん]
N1
ngăn nắp, bình thường, có tổ chức tốt, lựa chiều, chính xác

清純

[せいじゅん]
N1
thanh khiết, trong trắng

静的

[せいてき]
N1
tính tĩnh (ngược lại với tính động)

切開

[せっかい]
N1
sạch (đất), mở lên trên, sự cắt xuyên qua

絶版

[ぜっぱん]
N1
bản chỉ in một lần rồi bỏ, không xuất bản nữa

宣教

[せんきょう]
N1
tuyên giáo

他意

[たい]
N1
tính hay thay đổi, tính không kiên định, ác ý, ác tâm, tính hiểm độc, ác tâm

対して

[たいして]
N1
cho, đối với

滞る

[とどこおる]
N1
Đọng, ứ lại (nước), tù hãm, Đình trệ, đình đốn (việc buôn bán...)

退化

[たいか]
N1
thoái hoá

大柄

[おおがら]
N1
rộng lớn xây dựng, mẫu lớn

聴診器

[ちょうしんき]
N1
ống nghe, Dò tai, ống nghe (để khám bệnh)

釣鐘

[つりがね]
N1
chuông Phật, chuông treo ở chùa

Tiện ích