Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

山腹

[さんぷく]
N1
sườn núi

産出

[さんしゅつ]
N1
Sản xuất

残金

[ざんきん]
N1
tiền dư

仕切る

[しきる]
N1
quản lý, điều hành, chia ra, ngăn ra

持ち切り

[もちきり]
N1
chủ đề nóng, nói (của) thành phố

自転

[じてん]
N1
sự quay quanh trục (thiên thể), sự tự quay, sự tự xoay vòng

失調

[しっちょう]
N1
thiếu hòa điệu

取り調べる

[とりしらべる]
N1
để điều tra, khảo sát

取り立てる

[とりたてる]
N1
tập hợp, bóp nặn, chỉ định, đẩy mạnh, xây dựng

手近

[てぢか]
N1
gần (như là trong tầm tay), gẫn gũi, quen thuộc

手芸

[しゅげい]
N1
những nghề thủ công

首輪

[くびわ]
N1
vòng cổ

修学

[しゅうがく]
N1
sự học, trau dồi kiến thức

出くわす

[でくわす]
N1
tình cờ gặp, đi ngang qua

初耳

[はつみみ]
N1
Cái mới nghe lần đầu

消去

[しょうきょ]
N1
sự khử, sự loại bỏ, sự loại bỏ, sự xóa, chết, tan biến

Tiện ích