Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

期

[き]
N1
Thời, thời kỳ, 기약하다

気風

[きふう]
N1
tính cách đặc trưng, phong thái riêng

気流

[きりゅう]
N1
luồng hơi, chuyển động không khí, luồng không khí, luồng khí, luồng khí

球根

[きゅうこん]
N1
Củ hoa, củ, củ giống

給仕

[きゅうじ]
N1
nhân viên phục vụ trong văn phòng, em nhỏ phục vụ ở khách sạn [rạp hát, ...), bồi bàn, tiếp viên

興じる

[きょうじる]
N1
tiêu khiển, cao hứng, có hứng thú, tạo sự vui vẻ

継ぎ目

[つぎめ]
N1
chỗ nối, mối nối, đầu nối

決行

[けっこう]
N1
làm (với quyết định), thực hiện (kế hoạch)

結び付ける

[むすびつける]
N1
gắn, kết nối, liên quan

兼用

[けんよう]
N1
sự sử dụng kết hợp, sự kết hợp, phục vụ cho hai mục đích

見世物

[みせもの]
N1
sự trưng bày, sự triển lãm (tác phẩm nghệ thuật, vật quý hiếm...)

原典

[げんてん]
N1
Bản chính, bề ngoài

呼び止める

[よびとめる]
N1
Gọi quay lại, gọi lại

口ずさむ

[くちずさむ]
N1
hát thầm, sự ca hát chỉ bản thân mình nghe

国定

[こくてい]
N1
(thuộc) quốc gia, Được ban hành bởi nhà nước

雑木

[ざつぼく]
N1
잡목

Tiện ích