Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

痛切

[つうせつ]
N1
sắc sảo, sắc nhọn

刷り

[すり]
N1
sự in, nghề ấn loát

暗算

[あんざん]
N1
sự tính nhẩm, tính nhẩm

案じる

[あんじる]
N1
+ on, upon, over) suy nghĩ, cân nhắc

映写

[えいしゃ]
N1
sự chiếu phim

遠回り

[とおまわり]
N1
Khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng, (nghĩa bóng) sự đi chệch hướng, sự đi sai đường

下取り

[したどり]
N1
sự đổi cũ lấy mới

下心

[したごころ]
N1
động cơ, ý đồ

化する

[かする]
N1
Nổi giận, thay đổi

課外

[かがい]
N1
ngoại khóa

改悪

[かいあく]
N1
làm cho mọi việc tồi tệ hơn

概説

[がいせつ]
N1
sự phác thảo, phác thảo, sự vạch ra, vạch ra

慣用

[かんよう]
N1
thường sử dụng, theo lệ thường

甘口

[あまくち]
N1
vị ngọt, sự ngọt ngào, lời nịnh hót, lời ngon ngọt

眼球

[がんきゅう]
N1
nhãn cầu

幾多

[いくた]
N1
nhiều, rất nhiều

Tiện ích