Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

禁物

[きんもつ]
N1
điều kiêng kỵ, điều cấm kỵ, điều không nên

近視

[きんし]
N1
cận thị, sự cận thị, tật cận thị, chứng cận thị, cận thị

吟味

[ぎんみ]
N1
sự nếm, sự nếm thử, sự xem xét kỹ càng, sự giám định

苦しめる

[くるしめる]
N1
làm đau
gây ưu phiền
trừng trị
làm khổ
làm... vất vả
eo xèo

駆ける

[かける]
N1
駈ける, chạy nhanh, phi nước đại, tiến triển nhanh

駆け足

[かけあし]
N1
sự chạy nhanh, sự nhanh

愚か

[おろか]
N1
ngu ngốc, ngớ ngẩn, dại, dại dột, ngu ngốc, ngớ ngẩn

愚痴

[ぐち]
N1
than thở
than vãn
cằn nhằn
sự than thở
sự than vãn
sự cằn nhằn

空腹

[くうふく]
N1
bụng trống rỗng
đói
đói meo
sự đói
bụng trống rỗng
bụng đói meo

屈折

[くっせつ]
N1
sự gấp khúc, sự lỗi lõm kiểu răng cưa, sự khúc xạ

群がる

[むらがる]
N1
kết thành đàn, tập hợp lạI

軍艦

[ぐんかん]
N1
tàu chiến

携わる

[たずさわる]
N1
tham gia vào việc, làm việc

継ぐ

[つぐ]
N1
thừa kế, thừa hưởng, kế thừa

警部

[けいぶ]
N1
thanh tra cảnh sát

軽快

[けいかい]
N1
sự nhịp nhàng
sự du dương
sự thoăn thoắt
nhịp nhàng
du dương
thoăn thoắt

Tiện ích