Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N1

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

拒絶

[きょぜつ]
N1
kháng cự
sự cự tuyệt
sự từ chối
cự tuyệt
từ chối
sự bác bỏ

漁村

[ぎょそん]
N1
làng chài

共稼ぎ

[ともかせぎ]
N1
việc cùng kiếm sống

叫び

[さけび]
N1
sự kêu lên, sự hét lên

境遇

[きょうぐう]
N1
cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình huống, điều kiện

強いる

[しいる]
N1
cưỡng bức, bắt buộc, áp đặt, ắp chế

強まる

[つよまる]
N1
khoẻ, khoẻ lên, Tăng lên, mạnh lên

脅す

[おどす]
N1
bắt nạt, dọa nạt, dọa dẫm, hăm dọa, đe doạ, doạ...(làm gì)

郷愁

[きょうしゅう]
N1
nỗi nhớ nhà, nỗi sầu xa xứ, nỗi nhớ

驚異

[きょうい]
N1
điều kỳ diệu, điều thần diệu, điều kỳ lạ, kỳ tích, điều thần kỳ, thần kỳ

仰ぐ

[あおぐ]
N1
thỉnh giáo
hỏi (ý kiến)
ngưỡng mộ
tôn kính
lệ thuộc
phụ thuộc

極楽

[ごくらく]
N1
cõi cực lạc, thiên đường

勤め先

[つとめさき]
N1
nơi làm việc, nơi công tác, cơ quan

勤勉

[きんべん]
N1
cần cù
chăm chỉ
siêng năng
chuyên cần
sự cần cù
sự chăm chỉ

禁じる

[きんじる]
N1
cấm chỉ, ngăn cấm, cấm, nghiêm cấm

禁ずる

[きんずる]
N1
huý, cấm chỉ, ngăn cấm, cấm, nghiêm cấm

Tiện ích