Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N1

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

頑丈

[がんじょう]
N1
sự chặt chẽ
sự bền
sự bền vững
sự chắc chắn
khỏe mạnh (thân thể)
chắc lẳn

願書

[がんしょ]
N1
đơn nhập học, đơn xin nhập học, đơn

器官

[きかん]
N1
nội tạng, cơ quan, bộ phận, bộ máy, bộ phận, cơ quan trong cơ thể

奇数

[きすう]
N1
số lẻ, số lẻ, lẻ

期末

[きまつ]
N1
cuối kỳ, hết thời kỳ, hết học kỳ

帰京

[ききょう]
N1
sự trở về thủ đô, hồi kinh

気兼ね

[きがね]
N1
khách khí
làm khách
câu thúc
gò bó
sự khách khí
sự làm khách

気質

[きしつ]
N1
tính khí, khí chất, tính tình, tính cách, tính, tâm hồn

汽船

[きせん]
N1
thuyền máy, xuồng máy

脚色

[きゃくしょく]
N1
việc soạn thành kịch, việc viết thành kịch, soạn kịch, viết kịch, kịch bản, chuyển thể

逆立ち

[さかだち]
N1
sự chồng cây chuối, sự chống tay xuống đất, chân giơ lên trời, sự đảo lộn

丘陵

[きゅうりょう]
N1
gò đống, gò, đồi, ngọn đồi, quả đồi, đồi núi

久しい

[ひさしい]
N1
đã lâu, đã bao lâu nay

休学

[きゅうがく]
N1
sự nghỉ học

及び

[および]
N1
và, với

窮屈

[きゅうくつ]
N1
gò bó
cứng nhắc
không linh hoạt
gầy bé
gầy yếu
còi cọc

Tiện ích