Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

学説

[がくせつ]
N1
học thuyết, lý thuyết

楽譜

[がくふ]
N1
bảng tổng phổ, bản nhạc

あご

[顎]
N1
Cằm. 〔Đồng nghĩa〕あぎと, Móc câu cá. 〔Đồng nghĩa〕かかり, Cằm dưới. 〔Đồng nghĩa〕下あご·おとがい, (Cá) Mang. 〔Đồng nghĩa〕えら

掛け

[かけ]
N1
【懸け】…để đặt
(…là) sự nhảy
từ chỉ việc có thể ngồi với số lượng đó: (…có thể) ngồi
…nhân
(được gắn vào từ chỉ số lượng)
(được gắn vào số từ Hán tự) …lần (割)

滑らか

[なめらか]
N1
sự trơn tru, trơn tru

滑稽

[こっけい]
N1
buồn cười
ngố
ngố tàu
lố bịch
pha trò
sự buồn cười

寒気

[かんき]
N1
giá lạnh, rét căm

慣らす

[ならす]
N1
thuần hóa, huấn luyện (con vật), làm cho quen

慣れ

[なれ]
N1
kinh nghiệm, thực hành

慣習

[かんしゅう]
N1
phong tục, tập quán, tập tục

漢語

[かんご]
N1
Hán ngữ, tiếng Hán

甘える

[あまえる]
N1
làm nũng, nhõng nhẽo, nhận lòng tốt của người khác (một cách không khách sáo)

緩む

[ゆるむ]
N1
lỏng lẻo, dịu lại, chậm lại, nhẹ nhõm, giảm

丸める

[まるめる]
N1
cuộn tròn, vo tròn, vo viên, nặn tròn

眼科

[がんか]
N1
khoa mắt, nhãn khoa

頑固

[がんこ]
N1
cứng đầu
khổ
ngoan cố
bảo thủ
cố chấp
rất khó chữa khỏi

Tiện ích