Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

果たす

[はたす]
N1
hoàn thành

火花

[ひばな]
N1
hoa lửa

火星

[かせい]
N1
sao hỏa, hỏa thinh

花びら

[はなびら]
N1
cánh hoa

花粉

[かふん]
N1
phấn hoa

荷造り

[にづくり]
N1
đóng hàng, đóng gói hành lý

貨幣

[かへい]
N1
tiền tệ, tiền, đồng tiền

快い

[こころよい]
N1
dễ chịu, vui lòng, thoải mái, ngon

改まる

[あらたまる]
N1
cải biến, sửa đổi, hoàn lương, trịnh trọng

海運

[かいうん]
N1
vận tải bằng đường biển, vận tải biển, hải vận

海抜

[かいばつ]
N1
độ cao tuyệt đối, chiều cao trên mặt nước biển, độ cao trên mặt biển

海流

[かいりゅう]
N1
dòng hải lưu

崖

[がけ]
N1
vách đá

該当

[がいとう]
N1
sự tương ứng, sự liên quan, sự tương thích

格

[かく]
N1
trạng thái, hạng

覚え

[おぼえ]
N1
kinh nghiệm, tự tin, ghi nhớ, nhớ

Tiện ích