Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

延べ

[のべ]
N1
những tương lai, sự gửi (mua), trải ra, tổng số

沿う

[そう]
N1
chạy dài, chạy theo suốt, dọc theo, men theo

沿線

[えんせん]
N1
dọc tuyến đường (tàu hoả)

演じる

[えんじる]
N1
trình diễn, đóng vai

演ずる

[えんずる]
N1
trình diễn, đóng vai

縁側

[えんがわ]
N1
hiên nhà

縁談

[えんだん]
N1
Bàn chuyện hôn nhân hay chuyện nhận con nuôi

遠ざかる

[とおざかる]
N1
xa cách, đi xa, xa lánh

遠方

[えんぽう]
N1
viễn, xa lắc, đằng xa, phương xa

甥

[おい]
N1
cháu trai

臆病

[おくびょう]
N1
sự nhát gan, sự bẽn lẽn, nhút nhát, tính nhát gan, bẽn lẽn

下調べ

[したしらべ]
N1
điều tra ban đầu

下痢

[げり]
N1
bệnh đi ỉa, bệnh tiêu chảy, ỉa chảy, tiêu chảy, tháo dạ

化ける

[ばける]
N1
Biến đổi ngoài dự đoán, Hình dáng thay đổi hoàn toàn, Biến hình, Giả mạo

なんだか

[何だか]
N1
Có lý do. Tại sao lại như vậy, cái gì đó. Không biết là gì.

家出

[いえで]
N1
bỏ nhà, bỏ nhà ra đi, ra khỏi nhà, bỏ nhà ra đi

Tiện ích