Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

一同

[いちどう]
N1
cả, tất cả

一部分

[いちぶぶん]
N1
một bộ phận, một phần

印鑑

[いんかん]
N1
con dấu

引き起こす

[ひきおこす]
N1
gây ra, gây, dẫn đến

引き取る

[ひきとる]
N1
lấy lại, nhận

引きずる

[ひきずる]
N1
kéo lê, vãn

引っ掛ける

[ひっかける]
N1
đánh bóng lệch

陰気

[いんき]
N1
sự âm u
sự tối tăm
sự u sầu
u ám
buồn bã
sầu bi

雨具

[あまぐ]
N1
Áo mưa (雨備) (ô, áo mưa, giày đi mưa, v.v.)

雨天

[うてん]
N1
trời mưa

営む

[いとなむ]
N1
điều khiển, kinh doanh

栄える

[さかえる]
N1
chiếu sáng lên, dễ nhìn, thấy đẹp, hưng

英字

[えいじ]
N1
chữ tiếng Anh, ký tự tiếng Anh, chữ La-tin

液

[えき]
N1
dung dịch, nước, chất lỏng

閲覧

[えつらん]
N1
sự đọc, sự duyệt lãm, xem

円満

[えんまん]
N1
sự viên mãn
sự đầy đủ
sự trọn vẹn
sự êm đẹp
viên mãn
đầy đủ

Tiện ích