Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N1

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

軽蔑

[けいべつ]
N1
sự khinh miệt
sự khinh thường
sự coi thường
sự coi khinh
sự miệt thị
sự xem nhẹ

軽率

[けいそつ]
N1
khinh suất
không suy nghĩ
không cẩn thận
thiếu thận trọng
bất cẩn
hấp tấp

欠乏

[けつぼう]
N1
sự thiếu hụt

結合

[けつごう]
N1
sự liên kết
kết hợp
sự kết hợp
sự kết nối
sự phối hợp
sự gắn kết

月謝

[げっしゃ]
N1
tiền học hàng tháng, tiền cảm ơn hàng tháng

月並み

[つきなみ]
N1
thông thường, thường thường

倹約

[けんやく]
N1
sự tiết kiệm, tiết kiệm, kinh tế

健やか

[すこやか]
N1
sự khoẻ mạnh
sự mạnh mẽ
khoẻ mạnh
chắc khoẻ
mạnh mẽ
cường tráng

一部

[いちぶ]
N1
một bản (copy), một phần

課題

[かだい]
N1
chủ đề, đề tài, nhiệm vụ, thách thức

会見

[かいけん]
N1
cuộc phỏng vấn

会談

[かいだん]
N1
sự hội đàm, hội đàm

改革

[かいかく]
N1
cải cách

開発

[かいはつ]
N1
sự phát triển, lập trình, phát triển phần mềm

外相

[がいしょう]
N1
[Phật giáo] ngoại trạng, hình thức thiện ác, mỹ xấu thể hiện trên bề ngoài của con người như lời nói, hành động, v.v.

株式

[かぶしき]
N1
cổ phần, cổ phiếu, cổ phiếu, cổ phần

Tiện ích