Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

受身

[うけみ]
N1
thái độ bị động
thái độ thụ động
thụ động
bị động
thụ động
dạng bị động

従事

[じゅうじ]
N1
hành nghề, việc thực hiện nghiệp vụ

獣

[けもの]
N1
짐 thú

宿命

[しゅくめい]
N1
căn kiếp
định mệnh
số mệnh
số mạng
phận
số kiếp

出世

[しゅっせ]
N1
sự thăng tiến, sự thành đạt, sự nổi danh

出直し

[でなおし]
N1
làm lại từ đầu

出費

[しゅっぴ]
N1
chi phí, sự chi tiêu

処罰

[しょばつ]
N1
sự phạt, sự xử phạt

心がける

[こころがける]
N1
Để giữ trong tâm trí, để nhớ, để cố gắng, để nhằm mục đích để làm, để cố gắng, nỗ lực để

心地

[ここち]
N1
tâm địa

新婚

[しんこん]
N1
sự mới kết hôn, tân hôn

進化

[しんか]
N1
tiến hoá, sự tiến hoá

制する

[せいする]
N1
kiềm chế, thống trị

聖書

[せいしょ]
N1
kinh thánh, thánh kinh

全盛

[ぜんせい]
N1
sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành đạt, sự hoàng kim, sự vẻ vang

像

[ぞう]
N1
hình tượng, tượng, bức tượng, hình ảnh

Tiện ích