Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

大金

[たいきん]
N1
khoản tiền lớn, số tiền lớn

地形

[ちけい]
N1
địa hình

地主

[じぬし]
N1
địa chủ, Điền chủ

痛む

[いたむ]
N1
đau, đau đớn (thể chất và tinh thần), đau đớn, thương

天体

[てんたい]
N1
thiên thể, tinh cầu

転落

[てんらく]
N1
ngã xuống
sự giáng chức
sự hạ bậc công tác
sự rớt xuống (địa vị thấp kém)
việc ngồi phịch
sự rơi phịch xuống

到達

[とうたつ]
N1
sự đạt đến, sự đạt được

尿

[にょう]
N1
nước đái, 尿石:sỏi thận, 尿道:đường tiết niệu, nước tiểu

任す

[まかす]
N1
nghe theo, tùy ý, phó thác, dựa vào

把握

[はあく]
N1
sự lĩnh hội, sự nắm vững

迫害

[はくがい]
N1
sự khủng bố

母校

[ぼこう]
N1
trường học cũ, học đường, học hiệu

放出

[ほうしゅつ]
N1
đưa ra, phun ra, phát ra

牧師

[ぼくし]
N1
linh mục, mục sư, người chăn súc vật, mục đồng, mục sư

免除

[めんじょ]
N1
sự miễn, sự miễn trừ

目つき

[めつき]
N1
ánh mắt

Tiện ích