Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

許容

[きょよう]
N1
sự khoan dung, sự độ lượng, khoan dung, độ lượng, sự cho phép, sự chấp nhận

凶作

[きょうさく]
N1
sự mất mùa, mất mùa

近づく

[ちかづく]
N1
tới gần, tiếp cận, đến gần

経る

[へる]
N1
kinh qua, trải qua

茎

[くき]
N1
cuống, cọng, cọng, cuống

見地

[けんち]
N1
quan điểm, vị trí đánh giá, lý luận

賢明

[けんめい]
N1
sự sáng suốt
sự khôn ngoan
sự khôn khéo
sự khéo léo
sáng suốt
khôn khéo

護衛

[ごえい]
N1
hộ vệ, bảo vệ

交互

[こうご]
N1
với nhau
cùng nhau
lẫn nhau
lên nhau
cùng lúc
sự tương tác lẫn nhau

再会

[さいかい]
N1
tái ngộ, sự gặp lại, sự tái hội

歳

[さい]
N1
(田畑의) một năm thu hoạch
tuổi
tuổi tác
sự trôi qua của thời gian
thời gian
(một) năm

細工

[さいく]
N1
tác phẩm, sự chế tác

財

[ざい]
N1
tài sản

残酷

[ざんこく]
N1
tàn khốc
khốc liệt
nhẫn tâm
bạo khốc
sự tàn khốc
sự khốc liệt

時差

[じさ]
N1
sự chênh lệch về thời gian

主食

[しゅしょく]
N1
món chính

Tiện ích