Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

成熟

[せいじゅく]
N1
sự thành thục

静止

[せいし]
N1
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự đứng yên

素早い

[すばやい]
N1
nhanh nhẹn, mau lẹ, nhanh chóng, nhanh

阻む

[はばむ]
N1
chắn, chặn, cản trở, ngăn cản

壮大

[そうだい]
N1
sự tráng lệ
sự hùng vĩ
sự nguy nga
sự lộng lẫy
tráng lệ
hùng vĩ

待望

[たいぼう]
N1
sự kỳ vọng, điều kỳ vọng

着目

[ちゃくもく]
N1
quan tâm, chú ý tới

転じる

[てんじる]
N1
di chuyển, chuyển đổi, thay đổi (tương tự như 転ずる)

伝達

[でんたつ]
N1
sự truyền, sự truyền đạt, sự truyền ra, truyền đạt

特産

[とくさん]
N1
đặc sản

燃焼

[ねんしょう]
N1
sự đốt cháy, sự đốt cháy, sự cháy

悩ます

[なやます]
N1
bạc đãi, làm phiền, gây phiền hà, làm cho đau khổ, làm cho khổ não, làm khổ

版

[はん]
N1
bản mục, quy trình in ấn, tấm bảng viết chữ, in ấn để tạo ra sách, số dân·sổ hộ khẩu, bản

否決

[ひけつ]
N1
sự phủ quyết

描写

[びょうしゃ]
N1
sự phác họa, sự miêu tả

不景気

[ふけいき]
N1
sự khó khăn (kinh doanh), sự không chạy (buôn bán), sự ế ẩm, khó khăn (kinh doanh), không chạy (buôn bán), ế ẩm

Tiện ích

JLPT N1