Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

負う

[おう]
N1
mang, gánh vác, nợ, vác, khuân

捕獲

[ほかく]
N1
sự bắt giữ, sự bắt được

峰

[みね]
N1
chóp, ngọn, đỉnh

味わい

[あじわい]
N1
phong vị, duyên dáng, thanh lịch

未婚

[みこん]
N1
sự chưa kết hôn, sự chưa cưới

未知

[みち]
N1
chưa biết, sự chưa biết

密度

[みつど]
N1
độ dày, mật độ, độ chặt, mật độ

無用

[むよう]
N1
vô dụng, không cần thiết, sự vô dụng, sự không cần thiết

模索

[もさく]
N1
tìm kiếm bằng tay, tìm kiếm, thăm dò

役職

[やくしょく]
N1
chức vụ phụ trách, vị trí quản lý, vị trí chính thức

利点

[りてん]
N1
Lợi thế

旅券

[りょけん]
N1
hộ chiếu

暦

[こよみ]
N1
niên lịch, niên giám, lịch

露骨

[ろこつ]
N1
sự thẳng thắn, sự trực tính, trơ tráo, mặt dạn mày dày, trắng trợn

一筋

[ひとすじ]
N1
một hàng, khẩn khoản, mù quáng, thành thật

値引き

[ねびき]
N1
giảm giá, bán hạ giá

Tiện ích