Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

差額

[さがく]
N1
số chênh lệch, khoản chênh lệch

再現

[さいげん]
N1
sự lại xuất hiện, sự tái hiện, sự trở lại, sự phục hưng

策

[さく]
N1
sách, sách lược, kế sách

産婦人科

[さんふじんか]
N1
khoa phụ sản

産物

[さんぶつ]
N1
sản vật, sản phẩm, sản phẩm

磁気

[じき]
N1
từ tính, sức hút của nam châm

自在

[じざい]
N1
tùy ý, như ý, theo như ý định, mong muốn

手本

[てほん]
N1
khuôn mẫu
chữ
tranh mẫu
mẫu
tấm gương
điển hình

所定

[しょてい]
N1
cố định, chỉ định, quy định

助け

[たすけ]
N1
sự giúp đỡ

小柄

[こがら]
N1
lùn, thấp (người), nhỏ, nhuyễn (hoa văn trên áo...)

招き

[まねき]
N1
sự mời

心がけ

[こころがけ]
N1
sự cống hiến, sự hiến dâng, cống hiến, hiến dâng, thái độ

振り

[ふり]
N1
phong cách, tính cách, cá tính

人情

[にんじょう]
N1
phong tục tập quán, nhân tình thế thái, tình người, sự tốt bụng, sự cảm thông, con người

迅速

[じんそく]
N1
mau lẹ, nhanh chóng, sự mau lẹ, sự nhanh chóng

Tiện ích