Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

鉛

[なまり]
N1
chì

家畜

[かちく]
N1
súc vật, súc sinh, gia súc

荷

[に]
N1
Liên, lá liên, từ chỉ số lượng: hàng hóa, hàng hóa, mang, gánh vác

街道

[かいどう]
N1
đường chính, con đường (nghĩa bóng)

気楽

[きらく]
N1
nhẹ nhõm
thoải mái
dễ chịu
thư thái
an nhàn
sự nhẹ nhõm

休戦

[きゅうせん]
N1
sự đình chiến, đình chiến, hưu chiến

共働き

[ともばたらき]
N1
cả hai vợ chồng đều đi làm, việc cùng kiếm sống

強行

[きょうこう]
N1
việc kiên quyết tiến hành
sự thúc ép
sự ép buộc
sự bắt buộc
ép buộc
thúc ép

郷里

[きょうり]
N1
quê, cố hương, quê cũ, quê hương

区切り

[くぎり]
N1
sự kết thúc, dấu chấm câu

経路

[けいろ]
N1
đường đi, kênh (thị trường), đường

結晶

[けっしょう]
N1
kết tinh, sự kết tinh, tinh thể

原子

[げんし]
N1
nguyên tử

厳密

[げんみつ]
N1
nghiêm mật
chặt chẽ
nghiêm ngặt
chính xác
sự chặt chẽ
trạng thái chặt chẽ

口頭

[こうとう]
N1
sự thi nói, sự thi vấn đáp, nói, lời nói

合致

[がっち]
N1
nhất trí, thống nhất quan điểm, tán đồng quan điểm, phù hợp, đáp ứng, thỏa mãn (yêu cầu)

Tiện ích