Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

連中

[れんちゅう]
N1
đám đông, nhóm

朗読

[ろうどく]
N1
sự ngâm (thơ)

俺

[おれ]
N1
tao, tôi

助言

[じょげん]
N1
Lời khuyên, mẹo, lời nói hữu ích

生かす

[いかす]
N1
làm sống lại
làm tỉnh lại
làm hồi sinh
để sống
cho sống
phát huy

区画

[くかく]
N1
khu vực, phạm vi, vùng đất, khu đất

仕上げ

[しあげ]
N1
sự đánh bóng, sự hoàn thiện, hoàn thành

探検

[たんけん]
N1
sự thám hiểm

並

[なみ]
N1
trung bình
bình thường
bình thường
phổ thông
mỗi
giống

図る

[はかる]
N1
thích A hơn B
tiến hành
tăng
lập kế hoạch
vẽ sơ đồ
thiết kế

膨れる

[ふくれる]
N1
bành trướng, to lên, phồng ra, phễnh ra

頼み

[たのみ]
N1
sự yêu cầu, sự đề nghị, sự mong muốn, sự nhờ cậy

衣類

[いるい]
N1
quần áo

闇

[やみ]
N1
Tối tăm, u ám, ngu ngốc

育ち

[そだち]
N1
sự lớn lên, sự phát triển

一様

[いちよう]
N1
đồng lòng, sự đồng lòng, thống nhất, đồng đều, đều

Tiện ích