Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

入浴

[にゅうよく]
N1
việc tắm táp

納入

[のうにゅう]
N1
Giao hàng hóa, Nộp tiền phí, tiền thuế

配布

[はいふ]
N1
sự phân phát, sự cung cấp

罰

[ばち]
N1
con ong

比重

[ひじゅう]
N1
trọng lượng riêng, tỷ trọng, tỉ trọng

肥料

[ひりょう]
N1
phân bón, Dung dịch phân bón

負傷

[ふしょう]
N1
bị thương

歩み

[あゆみ]
N1
đi bộ

膨張

[ぼうちょう]
N1
sự phình trướng, sự bành trướng, sự tăng gia, sự mở rộng, sự giãn nở, sự giãn nở

本場

[ほんば]
N1
nơi tốt nhất, trung tâm, sự chính cống, sự thật sự, nhà, nơi ở

膜

[まく]
N1
màng

猛烈

[もうれつ]
N1
sự mãnh liệt, mãnh liệt

有望

[ゆうぼう]
N1
có hy vọng, có tương lai, có triển vọng, có tiềm năng, đầy hứa hẹn

落ち込む

[おちこむ]
N1
chôn chân
buồn bã
suy sụp
hạ
giảm sút
lắng đi

林業

[りんぎょう]
N1
lâm nghiệp

はす

[蓮]
N1
Sự nghiêng. Độ nghiêng (傾斜). 〔Từ đồng nghĩa〕ななめ·はすかい, 『Thực vật·Thực vật học』 liên. Liên hoa

Tiện ích