Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

国有

[こくゆう]
N1
quốc hữu, sở hữu quốc gia

根回し

[ねまわし]
N1
việc bứng cả rễ cây, việc chuẩn bị

根底

[こんてい]
N1
nền tảng, gốc rễ, nguồn gốc

細菌

[さいきん]
N1
vi trùng, vi khuẩn, vi khuẩn

酸

[さん]
N1
axit bazơ (塩基酸), viết tắt của ‘酸素’, axit, siêu, vị chua, đắng

志望

[しぼう]
N1
ước muốn, khát vọng, hoài bão, nguyện vọng

指令

[しれい]
N1
chỉ thị, mệnh lệnh

辞退

[じたい]
N1
sự khước từ, sự từ chối, không chấp nhận, từ chối, rút lui (ví dụ: ứng cử)

就業

[しゅうぎょう]
N1
sự bắt đầu công việc, sự làm công, việc làm

修了

[しゅうりょう]
N1
sự hoàn thành, sự kết thúc (khóa học)

出動

[しゅつどう]
N1
sự đi thuyền, chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu

出品

[しゅっぴん]
N1
sự trưng bày, sự triển lãm, trưng bày, triển lãm

所在

[しょざい]
N1
chỗ ở, vị trí

所持

[しょじ]
N1
tàng trữ, sự sở hữu

消息

[しょうそく]
N1
tin tức, tình hình

信者

[しんじゃ]
N1
tín đồ, người theo đạo, chân châu

Tiện ích