Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

振動

[しんどう]
N1
sự chấn động, chấn động, sự rung, sự rung động, sự chấn động

深める

[ふかめる]
N1
làm sâu thêm, làm sâu sắc thêm, làm cao hơn, làm tăng thêm

責務

[せきむ]
N1
nhiệm vụ, bổn phận, phận sự

素朴

[そぼく]
N1
trong sáng, mộc mạc, khờ, hồn nhiên

装飾

[そうしょく]
N1
những đồ trang trí trên quần áo, trang hoàng, trang trí, trang sức

妥結

[だけつ]
N1
sự thỏa thuận, kết luận

弾力

[だんりょく]
N1
lực đàn hồi, sự co dãn

断言

[だんげん]
N1
tuyên bố, sự khẳng định

中断

[ちゅうだん]
N1
sự gián đoạn, cách đoạn

中毒

[ちゅうどく]
N1
nghiền
nghiện
ghiền
trúng độc
nhiễm độc
sự trúng độc

提示

[ていじ]
N1
sự biểu diễn, trưng bày, gợi ý, sự trích dẫn, sự xuất trình

天才

[てんさい]
N1
hiền tài, thiên tài

転勤

[てんきん]
N1
việc chuyển (nơi làm nhưng vẫn trong một công ty)

田園

[でんえん]
N1
vùng nông thôn, miền quê

電源

[でんげん]
N1
nguồn điện, nguồn cấp, nguồn điện, nút power (ở TV)

土台

[どだい]
N1
Nền tảng, cơ sở

Tiện ích