Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

開拓

[かいたく]
N1
sự khai thác
sự tiên phong
sự khai phá
khai thác
khai phá
tiên phong

楽観

[らっかん]
N1
Sự lạc quan, tính lạc quan

耐える

[たえる]
N1
忍ぶ, 支える, 適する, chịu đựng, tương xứng, thích hợp

換算

[かんさん]
N1
sự đổi
sự hoán đổi
hoán đổi
quy đổi về
quy về
quy đổi ra

観衆

[かんしゅう]
N1
người xem, khán giả

器

[うつわ]
N1
khí chất, tài năng, chậu, bát

祈り

[いのり]
N1
lời cầu nguyện, cầu nguyện

興奮

[こうふん]
N1
sự hưng phấn
sự kích động
sự hào hứng
sự phấn khích
hưng phấn
kích động

群

[ぐん]
N1
nhóm

結び

[むすび]
N1
một kiểu trang trí thắt nút đồ ăn, liên kết

好ましい

[このましい]
N1
dễ thương, đáng yêu, đáng mến, dễ mến

考古学

[こうこがく]
N1
Khảo cổ học, khảo cổ học

行進

[こうしん]
N1
cuộc diễu hành, diễu hành

鉱山

[こうざん]
N1
mỏ

高原

[こうげん]
N1
cao nguyên

号

[ごう]
N1
thứ, số

Tiện ích