Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

威力

[いりょく]
N1
bề thế, thanh thế, sức mạnh, hùng hậu

蔵

[くら]
N1
Nơi phụ trách thu chi ngân sách quốc gia, giữ bên trong, để bí mật, cái gì cũng được bao bọc (包藏), kho, kho lương.

建て前

[たてまえ]
N1
khung nhà

時折

[ときおり]
N1
có lúc, thỉnh thoảng

早める

[はやめる]
N1
làm nhanh, làm gấp, thúc đẩy

屋敷

[やしき]
N1
lâu đài, khu nhà ở, dinh cơ

理屈

[りくつ]
N1
logic, lý do

問

[もん]
N1
vấn đề, câu hỏi

碑

[いしぶみ]
N1
bi văn, bia đá, bi

忠実

[ちゅうじつ]
N1
chăm chỉ, giỏi giang

意地

[いじ]
N1
tâm địa, tấm lòng, tâm hồn

異議

[いぎ]
N1
phản đối, khiếu nại, bất bình, kháng nghị

異動

[いどう]
N1
sự thay đổi

移住

[いじゅう]
N1
sự di trú, di cư

運搬

[うんぱん]
N1
vận tải, sự vận tải, sự chuyên chở, sự vận chuyển, chở

回路

[かいろ]
N1
mạch kín, mạch đóng

Tiện ích