Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

人体

[じんたい]
N1
Vẻ bề ngoài của con người, diện mạo, cơ thể con người

誠実

[せいじつ]
N1
thành thực, sự thành thật, tính thành thật

切り

[きり]
N1
cắt
thái
từ khi
từ lúc
giới hạn
ranh giới

前途

[ぜんと]
N1
viễn cảnh, triển vọng tương lai, chặng đường phía trước, tiền đồ

僧

[そう]
N1
Phiên âm của Phạn ngữ (梵語), Tăng, Trung, Tăng sĩ

送金

[そうきん]
N1
sự gửi tiền, số tiền được gửi, số tiền được chuyển, tiền gửi

増強

[ぞうきょう]
N1
tăng cường củng cố, Tăng cường củng cố

他方

[たほう]
N1
phương khác, hướng khác, (theo) cách khác, mặt khác, tha phương

対処

[たいしょ]
N1
sự đối xử, sự ứng phó

対等

[たいとう]
N1
sự tương đương, sự ngang bằng

大筋

[おおすじ]
N1
phác thảo, tóm lược

単一

[たんいつ]
N1
đơn nhất, duy nhất, sự đơn nhất, sự duy nhất

団結

[だんけつ]
N1
đoàn kết

中枢

[ちゅうすう]
N1
trung khu, trung tâm

著名

[ちょめい]
N1
trứ danh, nổi tiếng, sự trứ danh

停滞

[ていたい]
N1
sự đình trệ

Tiện ích