Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

視覚

[しかく]
N1
thị giác

主題

[しゅだい]
N1
chủ đề, đề tài

手元

[てもと]
N1
bên người
sẵn có
tiền mặt trong tay
trong tay
bên tay
động tác tay

衆議院

[しゅうぎいん]
N1
hạ nghị viện

処置

[しょち]
N1
sự xử trí, sự đối xử, sự điều trị, điều trị

書評

[しょひょう]
N1
bài phê bình sách

女史

[じょし]
N1
bà

商

[しょう]
N1
số thương

小切手

[こぎって]
N1
tín phiếu, séc ngân hàng, ngân phiếu, séc

沼

[ぬま]
N1
con lợn, đầm lầy

情

[じょう]
N1
Tâm lòng nghĩ đến người khác
thành tâm
nhân tình
tình
tâm hồn bị thu hút bởi khác giới
ái tình

信任

[しんにん]
N1
sự tín nhiệm, sự tin tưởng

新興

[しんこう]
N1
sự tăng lên, tăng lên, sự phát triển, phát triển, sự nổi lên, nổi lên

新築

[しんちく]
N1
tòa nhà mới, vật mới được xây xong

真理

[しんり]
N1
đạo, chân lý, chân thiện mỹ

人格

[じんかく]
N1
tính cách, nhân cách

Tiện ích