Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

規約

[きやく]
N1
qui ước, quy ước, quy định, quy tắc

記す

[しるす]
N1
đánh dấu

共感

[きょうかん]
N1
sự đồng cảm, sự đồng tình, sự thông cảm, đồng cảm, đồng tình, thông cảm

勤労

[きんろう]
N1
sự cần lao, sự lao động, lao động, làm việc, cần cán

軽減

[けいげん]
N1
sự giảm bớt, sự làm nhẹ

結核

[けっかく]
N1
bệnh lao, bệnh ho lao, lao, bệnh lao, bệnh ho lao

血管

[けっかん]
N1
huyết quản, tia máu, mạch máu

元年

[がんねん]
N1
năm đầu tiên của một thời kỳ một nhà vua trị vì, năm đầu tiên bắt đầu một niên hiệu

戸籍

[こせき]
N1
hộ tịch, hộ khẩu

好意

[こうい]
N1
thịnh ý
hữu ý
cảm tình
sự ưu ái
thiện ý
thiện chí

講習

[こうしゅう]
N1
hướng ngắn, sự huấn luyện

合間

[あいま]
N1
thời gian rỗi

合唱

[がっしょう]
N1
Hợp xướng

昆虫

[こんちゅう]
N1
côn trùng

市街

[しがい]
N1
nội thành, phố xá, đô thị

脂肪

[しぼう]
N1
mỡ

Tiện ích