Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

方策

[ほうさく]
N1
phương sách, phương kế

本気

[ほんき]
N1
đúng đắn
nghiêm chỉnh
thần thánh
thiêng liêng
sự thật
sự chân thật

麻

[あさ]
N1
Tam, vải lanh, phòng tam, bị tê liệt, loại tam

様式

[ようしき]
N1
dạng thức, 〜化された:đã được dạng thức hóa

利子

[りし]
N1
lời lãi, lãi (ngân hàng), lãi, tiền lời, lợi tức, tiền lãi

恋愛

[れんあい]
N1
luyến ái, sự luyến ái, tình yêu

共存

[きょうぞん]
N1
sự chung sống, sự cùng tồn tại

仕掛け

[しかけ]
N1
thiết bị
mánh khóe
cơ chế
máy cải tiến
(nhỏ) tróc vảy
một nửa kết thúc

華やか

[はなやか]
N1
màu sắc tươi thắm, lộng lẫy

域外

[いきがい]
N1
bên ngoài vùng

一変

[いっぺん]
N1
hoàn thành thay đổi, sự quay mặt đằng sau, sự trở mặt

過労

[かろう]
N1
sự lao động vất vả, sự mệt mỏi quá sức, lao động quá sức, lao lực quá sức, làm việc quá sức

簡易

[かんい]
N1
sự giản dị
đơn giản
giản dị
đơn giản
đơn sơ
giản đơn

簡素

[かんそ]
N1
sự chất phác, sự đơn giản, chất phác, đơn giản, giản đơn

喜劇

[きげき]
N1
hỷ kịch, kịch vui, hý kịch, hài kịch, hí kịch

気軽

[きがる]
N1
sự khoan khoái
sự dễ chịu
sự nhẹ nhõm
sự thoải mái
khoan khoái
dễ chịu

Tiện ích