Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

肉親

[にくしん]
N1
mối quan hệ máu mủ

乳

[ちち]
N1
Bề mặt có những mụn cóc nhô lên như hình dạng, cái vòng nhỏ dùng để xâu dây treo trên cờ (旗), màn (幕), giày rơm, sữa, nữa, vú (乳房)

熱意

[ねつい]
N1
lòng nhiệt tình, nhiệt tâm, tha thiết

粘り

[ねばり]
N1
tính kiên nhẫn, lòng kiên trì nghị lực, tính chất dính

排水

[はいすい]
N1
sự tiêu nước, sự thoát nước

反乱

[はんらん]
N1
phản loạn, cuộc phản loạn, cuộc phiến loạn, sự phiến loạn, sự phản loạn, dấy loạn

扉

[とびら]
N1
cánh cửa

美

[び]
N1
sắc đẹp
vẻ đẹp
đẹp
đẹp đẽ
mỹ
sự tốt đẹp

苗

[なえ]
N1
cây con

頻繁

[ひんぱん]
N1
sự tấp nập, tấp nập

赴任

[ふにん]
N1
việc nhận chức (ở một nơi nào đó)

部下

[ぶか]
N1
bộ hạ, bề tôi, thuộc hạ, cấp dưới, bầy tôi, thủ hạ

風土

[ふうど]
N1
phong thổ

分子

[ぶんし]
N1
tử số, phân tử, phần tử

補給

[ほきゅう]
N1
sự cho thêm, sự bổ sung

放棄

[ほうき]
N1
sự vứt bỏ, sự bỏ đi

Tiện ích