Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

紳士

[しんし]
N1
thân sĩ, người đàn ông hào hoa phong nhã, người cao sang, người quyền quý

親善

[しんぜん]
N1
sự thân thiện, thân thiện

人柄

[ひとがら]
N1
thuộc nhân cách
thuộc tính cách
bản tính
nhân cách
tính cách
thuộc dòng dõi trâm anh

誠に

[まことに]
N1
thực sự, thực tế, chân thực, rõ ràng

絶望

[ぜつぼう]
N1
sự tuyệt vọng, tuyệt vọng, nỗi tuyệt vọng

前例

[ぜんれい]
N1
tiền lệ

存続

[そんぞく]
N1
khoảng thời gian mà một việc tồn tại, sự tồn tại lâu dài

着工

[ちゃっこう]
N1
bắt đầu làm (xây dựng), khởi công

調和

[ちょうわ]
N1
hiệp đoàn, hòa âm, điều hòa, sự hòa hợp, sự điều hoà

沈黙

[ちんもく]
N1
sự trầm mặc, sự yên lặng, lặng yên

津波

[つなみ]
N1
sóng triều (do động đất), sóng thần

墜落

[ついらく]
N1
sự rơi từ trên cao, truỵ lạc

痛感

[つうかん]
N1
cảm thấy sắc bén, hoàn toàn thực thi

定義

[ていぎ]
N1
định nghĩa, sự định nghĩa, lời định nghĩa, sự định nghĩa

徒歩

[とほ]
N1
sự đi bộ

特有

[とくゆう]
N1
vốn có, sự vốn có, sự cố hữu

Tiện ích

JLPT N1