Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N1

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

制服

[せいふく]
N1
đồng phục

正規

[せいき]
N1
chính quy, chính thức, sự chính quy, sự chính thức

清算

[せいさん]
N1
Điều chỉnh, sự thanh toán

船舶

[せんぱく]
N1
tàu thuyền, tàu, thuyền, tàu thuỷ

阻止

[そし]
N1
sự cản trở, vật trở ngại, trấn ngự

炭素

[たんそ]
N1
các bon, cácbon, carbon

地獄

[じごく]
N1
địa phủ, địa ngục

着陸

[ちゃくりく]
N1
hạ cánh, chạm xuống đất

調理

[ちょうり]
N1
sự nấu ăn, chế biến

伝説

[でんせつ]
N1
truyện ký, truyền thuyết

土木

[どぼく]
N1
công trình công cộng, công việc xây dựng

統制

[とうせい]
N1
sự điều khiển, sự điều chỉnh (do có quyền lực), sự thống chế

特許

[とっきょ]
N1
bằng sáng chế, sự cho phép đặc biệt, bằng sáng chế

内訳

[うちわけ]
N1
sự diễn giải thành từng mục, sự phân tích bằng thống kê, sự phân loại

日の丸

[ひのまる]
N1
cờ Nhật

日ごろ

[ひごろ]
N1
thông thường, thường thường

Tiện ích